cá cờ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cá nhỏ, thường sống ở ao, hồ, ruộng nước: "cá cờ" chỉ một loài cá nước ngọt có tên khoa học là Macropodus opercularis, thân dẹp, có nhiều màu sặc sỡ, thường được nuôi làm cảnh hoặc dùng trong các trò chơi dân gian.
- Con vật dùng trong trò chơi "đá cá cờ": "cá cờ" còn được hiểu là con cá được chọn để tham gia trò chơi đối kháng, nơi hai con cá được thả chung vào một chậu để chúng tấn công nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cá cờ thường có màu sắc rất đẹp, từ xanh lam đến đỏ tía. (Loài cá này có nhiều màu sắc rực rỡ trên thân.)
- Trẻ em ở quê thích bắt cá cờ ngoài đồng ruộng. (Các em nhỏ thường tìm bắt loài cá này ở vùng nước nông.)
- Anh ấy nuôi một con cá cờ để tham gia cuộc thi đá cá. (Anh ấy chăm sóc một con cá dùng trong trò chơi đối kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đá cá cờ": trò chơi dân gian dùng hai con cá cờ đực thả vào chậu để chúng đánh nhau.
- Hội làng năm nay có tổ chức đá cá cờ rất sôi nổi. (Trò chơi đối kháng bằng cá cờ được tổ chức trong lễ hội.)
"cá cờ lửa": một biến thể màu sắc của cá cờ, thường có màu đỏ rực.
- Con cá cờ lửa này có vây đỏ như ngọn lửa. (Biến thể cá cờ với màu đỏ nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Cá lia thia (danh từ): tên gọi khác của cá cờ ở miền Nam Việt Nam.
- Cá lia thia cũng được dùng để đá nhau. (Tên gọi vùng miền cho cùng loài cá này.)
Cá thia (danh từ): cách gọi tắt của cá lia thia, đồng nghĩa với cá cờ.
- Nó mê nuôi cá thia lắm. (Nó rất thích nuôi loài cá này.)
Từ đồng nghĩa
- Cá lia thia: tên gọi phổ biến ở miền Nam.
- Cá thia: cách gọi ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
- "Cá cờ đá nhau": chỉ sự tranh chấp, đối đầu giữa hai bên nhỏ nhặt.
- Chuyện cá cờ đá nhau mà cũng làm ầm lên. (Chuyện nhỏ nhặt nhưng gây cãi vã.)